阡表

qiān biǎo thiên biểu

Hán Việt: thiên biểu · Pinyin: qiān biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓碑。如歐陽修有〈瀧岡阡表〉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓表。

Eng

  • Cihui 阡表 iānbiǎo n. gravestone M:²kuài