阤崩 zhì bēng · đà băng Hán Việt: đà băng · Pinyin: zhì bēng Tổng quan Cấu tạo: 阤 (đà) + 崩 (băng)Pinyinzhì bēngHán Việtđà băngCấu tạo阤 + 崩 · đà + băng nghĩa thành phần: đà + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崩毁。Tân Hoa Tự Điển 1.崩毁。