阤靡

zhì mí đà mĩ

Hán Việt: đà mĩ · Pinyin: zhì mí

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢連綿不斷。《漢書.卷五七.司馬相如傳上》:「其南則有平原廣澤,登降阤靡,案衍壇曼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容地势倾斜而又绵延不断的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容地势倾斜而又绵延不断的样子。