阨僻

è pìách tích

Hán Việt: ách tích · Pinyin: è pì

Tổng quan

Chật hẹp, như bị thắt lại, nói về địa thế — Hẹp hòi, nhỏ nhen, nói về lòng dạ con người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狭隘偏执。 2.狭小偏斜。

Cấu tạo: 阨 (ách) + 僻 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Chật hẹp, như bị thắt lại, nói về địa thế — Hẹp hòi, nhỏ nhen, nói về lòng dạ con người.; hật hẹp, như bị thắt lại, nói về địa thế — Hẹp hòi, nhỏ nhen, nói về lòng dạ con người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭隘偏执。 2.狭小偏斜。

other

  • Nguồn khác Hẹp hòi, nhỏ nhen, nói về lòng dạ con người

Từ liên quan

Gần nghĩa

僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋