阨塞

è sāi ách tắc

Hán Việt: ách tắc · Pinyin: è sāi

Tổng quan

ùng đất hiểm trở quan trọng. ách tắc ách tắc ☆Vùng đất hiểm trở quan trọng.

Cấu tạo: (ách) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất hiểm trở quan trọng. ách tắc ách tắc ☆Vùng đất hiểm trở quan trọng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的地方。《史記.卷五三.蕭相國世家》:「漢王所以具知天下阨塞,戶口多少,彊弱之處,民所疾苦者,以何具得秦圖書也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要之地﹔险阻要塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要之地﹔险阻要塞。