阨窮

ách cùng

Hán Việt: ách cùng

Tổng quan

Khốn khổ, hết đường xoay trở

新华 · Tân Hoa Đại lục

困阨窮苦。《孟子.公孫丑上》:「佚而不怨,阨窮而不憫。」宋.陸游〈書憤〉詩:「阨窮蘇武餐氈久,憂憤張巡嚼齒空。」

Cấu tạo: 阨 (ách) + 穷 (cùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困阨窮苦。《孟子.公孫丑上》:「佚而不怨,阨窮而不憫。」宋.陸游〈書憤〉詩:「阨窮蘇武餐氈久,憂憤張巡嚼齒空。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷举 · 穷乏 · 穷人 · 穷养 · 穷冬 · 穷匮 · 穷困 · 穷国