阨阱

è jǐng ách tịnh

Hán Việt: ách tịnh · Pinyin: è jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷阱。喻困厄的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷阱。喻困厄的境地。