阨難 ách nan Hán Việt: ách nan Tổng quan Điều không may to lớn xảy tới Cấu tạo: 阨 (ách) + 难 (nan)Hán Việtách nanCấu tạo阨 + 难 · ách + nan nghĩa thành phần: ách + nan Từ liên quan Gần nghĩa阨僻 · 阨塞 · 阨窮 · 难𠰚 · 难为 · 难事 · 难于 · 难产