阪尹

bǎn yǐn phản duẫn

Hán Việt: phản duẫn · Pinyin: bǎn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (duẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代阪地的官长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代阪地的官长。