阪尹 bǎn yǐn·phản duẫn Hán Việt: phản duẫn · Pinyin: bǎn yǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代阪地的官长。 Cấu tạo: 阪 (phản) + 尹 (duẫn)Pinyinbǎn yǐnHán Việtphản duẫnCấu tạo阪 + 尹 · phản + duẫn nghĩa thành phần: phản + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代阪地的官长。 Từ liên quan Gần nghĩa尹潽善 · 阪上走丸 · 尹京 · 尹公 · 尹孚 · 尹寺 · 尹文 · 尹氏