阪岸 bǎn àn·phản ngạn Hán Việt: phản ngạn · Pinyin: bǎn àn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.崖岸。 Cấu tạo: 阪 (phản) + 岸 (ngạn)Pinyinbǎn ànHán Việtphản ngạnCấu tạo阪 + 岸 · phản + ngạn nghĩa thành phần: phản + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.崖岸。 Từ liên quan Gần nghĩa岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边