阪田
phản điền
Hán Việt: phản điền · Pinyin: bǎn tián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高低不平、貧瘠不肥沃的地方。《詩經.小雅.正月》:「瞻彼阪田,有菀其特。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山坡上的田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山坡上的田。
Hán Việt: phản điền · Pinyin: bǎn tián