阪險

bǎn xiǎn phản hiểm

Hán Việt: phản hiểm · Pinyin: bǎn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜坡与山泽; 险峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜坡与山泽。 2.险峻。