阬戮 khanh lục Hán Việt: khanh lục Tổng quan Cấu tạo: 阬 (khanh) + 戮 (lục)Hán Việtkhanh lụcCấu tạo阬 + 戮 · khanh + lục nghĩa thành phần: khanh + lục Từ liên quan Gần nghĩa戮力 · 阬1. · 阬2. · 戮力一心 · 戮力同心 · 戮人 · 戮勇 · 戮害