阬澤

khanh trạch

Hán Việt: khanh trạch

Tổng quan

Cấu tạo: 阬 (khanh) + 泽 (trạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻