阬阱 khanh tịnh Hán Việt: khanh tịnh Tổng quan Cấu tạo: 阬 (khanh) + 阱 (tịnh)Hán Việtkhanh tịnhCấu tạo阬 + 阱 · khanh + tịnh nghĩa thành phần: khanh + tịnh