阮何

ruǎn hé nguyễn hà

Hán Việt: nguyễn hà · Pinyin: ruǎn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋阮韬与何偃的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋阮韬与何偃的并称。