阮屐 ruǎn jī · nguyễn kịch Hán Việt: nguyễn kịch · Pinyin: ruǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 屐 (kịch)Pinyinruǎn jīHán Việtnguyễn kịchCấu tạo阮 + 屐 · nguyễn + kịch nghĩa thành phần: nguyễn + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阮家屐"。