阮巷

ruǎn xiàng nguyễn hạng

Hán Việt: nguyễn hạng · Pinyin: ruǎn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贤士所居之穷巷; 犹阮舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贤士所居之穷巷。 2.犹阮舍。