阮文紹 ruǎn wén shào · nguyễn văn thiệu Hán Việt: nguyễn văn thiệu · Pinyin: ruǎn wén shào Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 文 (văn) + 紹 (thiệu)Pinyinruǎn wén shàoHán Việtnguyễn văn thiệuCấu tạo阮 + 文 + 紹 · nguyễn + văn + thiệu nghĩa thành phần: nguyễn + văn + thiệu