阮曲 ruǎn qū · nguyễn khúc Hán Việt: nguyễn khúc · Pinyin: ruǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 曲 (khúc)Pinyinruǎn qūHán Việtnguyễn khúcCấu tạo阮 + 曲 · nguyễn + khúc nghĩa thành phần: nguyễn + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国魏阮籍的故居。旧址在今河南省陈留县。Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏阮籍的故居。旧址在今河南省陈留县。