阮朝 ruǎn cháo · nguyễn triêu Hán Việt: nguyễn triêu · Pinyin: ruǎn cháo Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 朝 (triêu)Pinyinruǎn cháoHán Việtnguyễn triêuCấu tạo阮 + 朝 · nguyễn + triêu nghĩa thành phần: nguyễn + triêu Nghĩa jaJMdict Nguyen dynasty (Vietnam; 1802-1945)