阮琴
nguyễn cầm
Hán Việt: nguyễn cầm · Pinyin: ruǎn qín
Tổng quan
xem 阮[ruǎn]
1.古乐器。即阮咸。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ xem 阮
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.古乐器。即阮咸。
Eng
- Cihui see 阮
- Tần suất từ see 阮[ruan3]
Hán Việt: nguyễn cầm · Pinyin: ruǎn qín
xem 阮[ruǎn]
1.古乐器。即阮咸。