阮生狂

ruǎn shēng kuáng nguyễn sanh cuồng

Hán Việt: nguyễn sanh cuồng · Pinyin: ruǎn shēng kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (sanh) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国魏阮籍性狂放﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏阮籍性狂放﹐故称。