阮生車 ruǎn shēng chē · nguyễn sanh xa Hán Việt: nguyễn sanh xa · Pinyin: ruǎn shēng chē Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 生 (sanh) + 車 (xa)Pinyinruǎn shēng chēHán Việtnguyễn sanh xaCấu tạo阮 + 生 + 車 · nguyễn + sanh + xa nghĩa thành phần: nguyễn + sanh + xa