阮途 ruǎn tú · nguyễn đồ Hán Việt: nguyễn đồ · Pinyin: ruǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 途 (đồ)Pinyinruǎn túHán Việtnguyễn đồCấu tạo阮 + 途 · nguyễn + đồ nghĩa thành phần: nguyễn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阮籍途"。