阱坑 jǐng kēng·tịnh khanh Hán Việt: tịnh khanh · Pinyin: jǐng kēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陷阱。比喻苦难的深渊。 Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 坑 (khanh)Pinyinjǐng kēngHán Việttịnh khanhCấu tạo阱 + 坑 · tịnh + khanh nghĩa thành phần: tịnh + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.陷阱。比喻苦难的深渊。 Từ liên quan Gần nghĩa坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木