阱室

jǐng shìtịnh thất

Hán Việt: tịnh thất · Pinyin: jǐng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地牢。

Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地牢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑