阱拢 jǐng lǒng · tịnh long Hán Việt: tịnh long · Pinyin: jǐng lǒng Tổng quan Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 拢 (long)Pinyinjǐng lǒngHán Việttịnh longCấu tạo阱 + 拢 · tịnh + long nghĩa thành phần: tịnh + long