阱擭 tịnh hoạch Hán Việt: tịnh hoạch Tổng quan Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 擭 (hoạch)Hán Việttịnh hoạchCấu tạo阱 + 擭 · tịnh + hoạch nghĩa thành phần: tịnh + hoạch