阱拢 jǐng lǒng · tịnh long Hán Việt: tịnh long · Pinyin: jǐng lǒng Tổng quan Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 拢 (long)Pinyinjǐng lǒngHán Việttịnh longCấu tạo阱 + 拢 · tịnh + long nghĩa thành phần: tịnh + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷阱和设于其中的捕兽装置。Tân Hoa Tự Điển 1.陷阱和设于其中的捕兽装置。