阱渊 jǐng yuān·tịnh uyên Hán Việt: tịnh uyên · Pinyin: jǐng yuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陷坑深潭。喻险境。 Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 淵 (uyên)Pinyinjǐng yuānHán Việttịnh uyênCấu tạo阱 + 淵 · tịnh + uyên nghĩa thành phần: tịnh + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.陷坑深潭。喻险境。 Từ liên quan Gần nghĩa淵儒 · 淵博 · 淵奥 · 淵慮 · 淵明 · 淵深 · 淵源 · 淵玄