阱獸

jǐng shòutịnh thú

Hán Việt: tịnh thú · Pinyin: jǐng shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掉入陷阱中的野兽。比喻陷入困境之敌。

Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 獸 (thú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獸交 · 獸人 · 兽化 · 獸醫 · 獸姦 · 兽心 · 獸性 · 獸術