阱阬 tịnh khanh Hán Việt: tịnh khanh Tổng quan Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 阬 (khanh)Hán Việttịnh khanhCấu tạo阱 + 阬 · tịnh + khanh nghĩa thành phần: tịnh + khanh Từ liên quan Gần nghĩa阬1. · 阬2. · 阬儒 · 阬埳 · 阬塹 · 阬岸 · 阬戮 · 阬澤