阱陷 jǐng xiàn · tịnh hãm Hán Việt: tịnh hãm · Pinyin: jǐng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 阱 (tịnh) + 陷 (hãm)Pinyinjǐng xiànHán Việttịnh hãmCấu tạo阱 + 陷 · tịnh + hãm nghĩa thành phần: tịnh + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷阱﹐地牢; 喻指苦难的深渊。Tân Hoa Tự Điển 1.陷阱﹐地牢。 2.喻指苦难的深渊。