防修 phòng tu Hán Việt: phòng tu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 修 (tu)Hán Việtphòng tuCấu tạo防 + 修 · phòng + tu nghĩa thành phần: phòng + tu Nghĩa EngCihui 防修 fángxiū v.o. prevent revisionism