防凍

fáng dòngphòng đống

Hán Việt: phòng đống · Pinyin: fáng dòng

Tổng quan

phòng chống rét. dự trữ cải trắng vào mùa đông phải chú ý phòng chống rét.; phòng đóng băng; chống đóng băng. 防凍劑 thuốc chống đóng băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

防止遭受冻害:冬贮大白菜要注意~; 防止结冰:~剂。

Cấu tạo: 防 (phòng) + 凍 (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống đông
  • Biên soạn prevent frostbite/freezing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止遭受冻害:冬贮大白菜要注意~; 防止结冰:~剂。

Eng

  • Cihui antifreeze

Từ liên quan

Gần nghĩa

防凍劑 · 冻人 · 凍傷 · 凍僵 · 冻冰 · 凍卵 · 凍原 · 凍品