防凍劑

fáng dòng jìphòng đống tề

Hán Việt: phòng đống tề · Pinyin: fáng dòng jì

Tổng quan

chất chống đông

Cấu tạo: 防 (phòng) + 凍 (đống) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (kỹ thuật) hoá chất chống đông
  • Biên soạn antifreeze

Eng

  • Cihui antifreeze agent
  • Tần suất từ n. antifreeze

Từ liên quan

Gần nghĩa

防凍 · 防冻液 · 防冻药品