防利 phòng lợi Hán Việt: phòng lợi Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 利 (lợi)Hán Việtphòng lợiCấu tạo防 + 利 · phòng + lợi nghĩa thành phần: phòng + lợi