防化 phòng hóa Hán Việt: phòng hóa Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 化 (hóa)Hán Việtphòng hóaCấu tạo防 + 化 · phòng + hóa nghĩa thành phần: phòng + hóa Nghĩa EngCihui 防化 ánghuà attr. antichemical