防區

fáng qū phòng khu

Hán Việt: phòng khu · Pinyin: fáng qū

Tổng quan

khu vực phòng thủ

Cấu tạo: (phòng) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực phòng thủ
  • Cihui khu vực phòng thủ。防守的區域。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防務區段,防守的區域。

Eng

  • Cihui 防區 ángqū* p.w. defense/garrison area