防哨 phòng tiếu Hán Việt: phòng tiếu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 哨 (tiếu)Hán Việtphòng tiếuCấu tạo防 + 哨 · phòng + tiếu nghĩa thành phần: phòng + tiếu Nghĩa EngCihui 防哨 ángshào n. sentry