防垢 phòng cấu Hán Việt: phòng cấu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 垢 (cấu)Hán Việtphòng cấuCấu tạo防 + 垢 · phòng + cấu nghĩa thành phần: phòng + cấu