防塞 phòng tắc Hán Việt: phòng tắc Tổng quan chống gỉ; chống bẩn Cấu tạo: 防 (phòng) + 塞 (tắc)Hán Việtphòng tắcCấu tạo防 + 塞 · phòng + tắc nghĩa thành phần: phòng + tắc Nghĩa ViệtCihui chống gỉ; chống bẩnjaJMdict fort|defensive position