防塵

fáng chén phòng trần

Hán Việt: phòng trần · Pinyin: fáng chén

Tổng quan

chống bụi

Cấu tạo: (phòng) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống bụi。不透塵埃的,緊得灰塵不能進入的。
  • Cihui chống bụi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防止灰塵進入。如:「防塵套」、「紗窗兼有防塵的功效。」

Eng

  • Cihui 防塵 ángchén* attr. dustproof

ja

  • JMdict protection against dust|dust-proof|dust-tight