防壞劑 phòng hoại tề Hán Việt: phòng hoại tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 壞 (hoại) + 劑 (tề)Hán Việtphòng hoại tềCấu tạo防 + 壞 + 劑 · phòng + hoại + tề nghĩa thành phần: phòng + hoại + tề