防头 phòng đầu Hán Việt: phòng đầu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 头 (đầu)Hán Việtphòng đầuCấu tạo防 + 头 · phòng + đầu nghĩa thành phần: phòng + đầu