防寒

fáng hán phòng hàn

Hán Việt: phòng hàn · Pinyin: fáng hán

Tổng quan

phòng lạnh: chống lạnh/phòng rét/chống rét

Cấu tạo: (phòng) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng lạnh: chống lạnh/phòng rét/chống rét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防御寒冷;防备寒冷的侵害:穿件棉衣,可以~|采取~措施,确保苗木安全越冬。

Eng

  • Cihui 防寒 ánghán n. winter protection ◆attr. cold-proofing

ja

  • JMdict protection against the cold