防乾劑 fáng gān jì · phòng kiền tề Hán Việt: phòng kiền tề · Pinyin: fáng gān jì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 乾 (kiền) + 劑 (tề)Pinyinfáng gān jìHán Việtphòng kiền tềCấu tạo防 + 乾 + 劑 · phòng + kiền + tề nghĩa thành phần: phòng + kiền + tề