防弊

fáng bì phòng tệ

Hán Việt: phòng tệ · Pinyin: fáng bì

Tổng quan

chống gian lận | chống quay cóp | ngăn chặn hành vi sai trái

Cấu tạo: (phòng) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống gian lận | chống quay cóp | ngăn chặn hành vi sai trái

Eng

  • CC-CEDICT anti-fraud|anti-cheating|preventing wrongdoing
  • Cihui anti-fraud; anti-cheating; preventing wrongdoing