防振 phòng chấn Hán Việt: phòng chấn Tổng quan (Tech) chống rung Cấu tạo: 防 (phòng) + 振 (chấn)Hán Việtphòng chấnCấu tạo防 + 振 · phòng + chấn nghĩa thành phần: phòng + chấn Nghĩa ViệtCihui (Tech) chống rung